học gạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Học một cách nhồi nhét, cố gắng ghi nhớ thật nhiều kiến thức trong một thời gian ngắn, thường là để chuẩn bị cho một kỳ thi: Hành động học tập với cường độ cao, tập trung vào việc ghi nhớ máy móc mà không chú trọng đến việc hiểu sâu bản chất, với mục đích chính là vượt qua một bài kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó đang học gạo cả tuần nay để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ. (Nó đang học nhồi nhét cả tuần nay để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
- Phương pháp học gạo chỉ giúp bạn nhớ tạm thời, sau vài tuần là sẽ quên hết. (Phương pháp học nhồi nhét chỉ giúp bạn nhớ tạm thời, sau vài tuần là sẽ quên hết.)
- Đừng có học gạo, hãy cố gắng hiểu bài ngay từ trên lớp. (Đừng có học theo kiểu nhồi nhét, hãy cố gắng hiểu bài ngay từ trên lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lối học gạo" / "kiểu học gạo": chỉ phương pháp hoặc thói quen học tập theo kiểu nhồi nhét, học vẹt.
- Lối học gạo này không còn phù hợp với các kỳ thi đánh giá năng lực tư duy. (Cách học nhồi nhét này không còn phù hợp với các kỳ thi đánh giá năng lực tư duy.)
"học theo kiểu gạo": một cách nói khác của "học gạo".
- Nhiều sinh viên vẫn có thói quen học theo kiểu gạo trước mỗi kỳ thi. (Nhiều sinh viên vẫn có thói quen học nhồi nhét trước mỗi kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
Học vẹt (động từ/ danh từ): học thuộc lòng mà không hiểu nội dung, giống như con vẹt bắt chước tiếng người. Từ này nhấn mạnh vào sự máy móc, thiếu hiểu biết.
- Học vẹt các công thức toán học sẽ không giúp bạn giải được bài tập khó. (Học thuộc lòng máy móc các công thức toán học sẽ không giúp bạn giải được bài tập khó.)
Học tủ (động từ/ danh từ): chỉ học một số phần mình đoán sẽ có trong đề thi, bỏ qua các phần khác. Từ này nhấn mạnh vào sự may rủi, không toàn diện.
- Anh ấy học tủ mỗi lần thi, nên điểm số lúc cao lúc thấp. (Anh ấy chỉ học một số phần mỗi lần thi, nên điểm số lúc cao lúc thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Nhồi nhét (động từ): cho thật nhiều kiến thức vào đầu trong thời gian ngắn.
- Cày (động từ, khẩu ngữ): học hoặc làm việc chăm chỉ, miệt mài trong thời gian dài. (Tuy nhiên, "cày" có thể mang nghĩa tích cực hơn và không nhất thiết chỉ việc học máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "học gạo" vì đây đã là một cụm từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng cụm từ "học gạo".)
- X. Gạo. ngh. 2.